Câu tiếng Anh
Point out the place.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ nơi đó cho tao.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Point out the place. | Chỉ nơi đó cho tao. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Point out the place.
Chỉ nơi đó cho tao.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Point out the place. | Chỉ nơi đó cho tao. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn