Câu tiếng Anh
- Poison capsule.
Nghĩa tiếng Việt
- Thuốc độc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Poison capsule. | - Thuốc độc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Poison capsule.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Poison capsule. | - Thuốc độc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn