Câu tiếng Anh
Police Constable 313, Matthew Burke.
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh sát 313, Matthew Burke.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Police Constable 313, Matthew Burke. | Cảnh sát 313, Matthew Burke. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Police Constable 313, Matthew Burke.
Cảnh sát 313, Matthew Burke.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Police Constable 313, Matthew Burke. | Cảnh sát 313, Matthew Burke. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn