Câu tiếng Anh
- Poor old Kringelein.
Nghĩa tiếng Việt
- Già Kringelein đáng thương.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Poor old Kringelein. | - Già Kringelein đáng thương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Poor old Kringelein.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Poor old Kringelein. | - Già Kringelein đáng thương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn