Câu tiếng Anh
Poor old Marzy.
Nghĩa tiếng Việt
Marzy già tội nghiệp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Poor old Marzy. | Marzy già tội nghiệp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Poor old Marzy.
Marzy già tội nghiệp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Poor old Marzy. | Marzy già tội nghiệp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn