Câu tiếng Anh
Poor old Shapeley.
Nghĩa tiếng Việt
Tội nghiệp Shapeley.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Poor old Shapeley. | Tội nghiệp Shapeley. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Poor old Shapeley.
Tội nghiệp Shapeley.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Poor old Shapeley. | Tội nghiệp Shapeley. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn