Câu tiếng Anh
Poor old Spotty.
Nghĩa tiếng Việt
Spotty đáng thương.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Poor old Spotty. | Spotty đáng thương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Poor old Spotty.
Spotty đáng thương.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Poor old Spotty. | Spotty đáng thương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn