Câu tiếng Anh
Poor, pretty Leslie.
Nghĩa tiếng Việt
Tội nghiệp cho Leslie xinh đẹp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Poor, pretty Leslie. | Tội nghiệp cho Leslie xinh đẹp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Poor, pretty Leslie.
Tội nghiệp cho Leslie xinh đẹp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Poor, pretty Leslie. | Tội nghiệp cho Leslie xinh đẹp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn