Câu tiếng Anh
Position again.
Nghĩa tiếng Việt
Vào vị trí lại nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Position again. | Vào vị trí lại nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Position again.
Vào vị trí lại nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Position again. | Vào vị trí lại nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn