Câu tiếng Anh
Position, now.
Nghĩa tiếng Việt
Vào vị trí, nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Position, now. | Vào vị trí, nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Position, now.
Vào vị trí, nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Position, now. | Vào vị trí, nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn