Câu tiếng Anh
-Positively, absolutely
Nghĩa tiếng Việt
-Rõ ràng, chắc chắn
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Positively, absolutely | -Rõ ràng, chắc chắn |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Positively, absolutely
-Rõ ràng, chắc chắn
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Positively, absolutely | -Rõ ràng, chắc chắn |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn