Câu tiếng Anh
Pour it, Nat.
Nghĩa tiếng Việt
Rót đi, Nat.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pour it, Nat. | Rót đi, Nat. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Pour it, Nat.
Rót đi, Nat.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pour it, Nat. | Rót đi, Nat. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn