Câu tiếng Anh
- Premeditated love.
Nghĩa tiếng Việt
- Yêu có chủ ý.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Premeditated love. | - Yêu có chủ ý. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Premeditated love.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Premeditated love. | - Yêu có chủ ý. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn