Câu tiếng Anh
Prepare the diving gear.
Nghĩa tiếng Việt
- Chuẩn bị đồ lặn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prepare the diving gear. | - Chuẩn bị đồ lặn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Prepare the diving gear.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prepare the diving gear. | - Chuẩn bị đồ lặn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn