Câu tiếng Anh
- Present, sir.
Nghĩa tiếng Việt
- Có mặt, sếp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Present, sir. | - Có mặt, sếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Present, sir.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Present, sir. | - Có mặt, sếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn