---
title: '"- Presently, Mr. Preysing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Presently, Mr. Preysing." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Lúc này
  á, ông Preysing.
lang: en
en: '- Presently, Mr. Preysing.'
vi: '- Lúc này á, ông Preysing.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 18212
---
## Câu tiếng Anh

**- Presently, Mr. Preysing.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Lúc này á, ông Preysing.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Presently, Mr. Preysing. | - Lúc này á, ông Preysing. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
