Câu tiếng Anh
Press the button.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy ấn nút.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Press the button. | Hãy ấn nút. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Press the button.
Hãy ấn nút.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Press the button. | Hãy ấn nút. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn