---
title: '"Prew, listen." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Prew, listen." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Prew, nghe đây.'
lang: en
en: 'Prew, listen.'
vi: 'Prew, nghe đây.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 248225
---
## Câu tiếng Anh

**Prew, listen.**

## Nghĩa tiếng Việt

Prew, nghe đây.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Prew, listen. | Prew, nghe đây. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
