Câu tiếng Anh
Prewitt done nothing.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn nói đúng, Prewitt không có làm gì.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prewitt done nothing. | Hắn nói đúng, Prewitt không có làm gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Prewitt done nothing.
Hắn nói đúng, Prewitt không có làm gì.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prewitt done nothing. | Hắn nói đúng, Prewitt không có làm gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn