Câu tiếng Anh
- Preysing's room.
Nghĩa tiếng Việt
- Phòng của Preysing.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Preysing's room. | - Phòng của Preysing. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Preysing's room.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Preysing's room. | - Phòng của Preysing. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn