Câu tiếng Anh
Prisoner, halt!
Nghĩa tiếng Việt
Tù nhân! Nghiêm!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prisoner, halt! | Tù nhân! Nghiêm! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Prisoner, halt!
Tù nhân! Nghiêm!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prisoner, halt! | Tù nhân! Nghiêm! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn