---
title: '"Prisoner has a right to escape, hasn''t he?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Prisoner has a right to escape, hasn't he?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: - À, tôi không hiểu lắm đâu, Thuyền trưởng.
lang: en
en: 'Prisoner has a right to escape, hasn''t he?'
vi: '- À, tôi không hiểu lắm đâu, Thuyền trưởng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 271677
---
## Câu tiếng Anh

**Prisoner has a right to escape, hasn't he?**

## Nghĩa tiếng Việt

- À, tôi không hiểu lắm đâu, Thuyền trưởng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Prisoner has a right to escape, hasn't he? | - À, tôi không hiểu lắm đâu, Thuyền trưởng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
