Câu tiếng Anh
Prisoners at the bar.
Nghĩa tiếng Việt
Phạm nhân trước vành móng ngựa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prisoners at the bar. | Phạm nhân trước vành móng ngựa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Prisoners at the bar.
Phạm nhân trước vành móng ngựa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prisoners at the bar. | Phạm nhân trước vành móng ngựa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn