Câu tiếng Anh
- Private Nakata.
Nghĩa tiếng Việt
- Binh nhì Nakata.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Private Nakata. | - Binh nhì Nakata. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Private Nakata.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Private Nakata. | - Binh nhì Nakata. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn