Câu tiếng Anh
Private plane.
Nghĩa tiếng Việt
Máy bay cá nhân.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Private plane. | Máy bay cá nhân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Private plane.
Máy bay cá nhân.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Private plane. | Máy bay cá nhân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn