Câu tiếng Anh
- Promise first!
Nghĩa tiếng Việt
- Hứa trước đã!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Promise first! | - Hứa trước đã! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Promise first!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Promise first! | - Hứa trước đã! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn