---
title: '"Promise me you won''t let me hear you pray." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Promise me you won't let me hear you pray." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Hãy hứa với tôi, anh sẽ không để tôi nghe anh cầu nguyện.
lang: en
en: Promise me you won't let me hear you pray.
vi: 'Hãy hứa với tôi, anh sẽ không để tôi nghe anh cầu nguyện.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 39881
---
## Câu tiếng Anh

**Promise me you won't let me hear you pray.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hãy hứa với tôi, anh sẽ không để tôi nghe anh cầu nguyện.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Promise me you won't let me hear you pray. | Hãy hứa với tôi, anh sẽ không để tôi nghe anh cầu nguyện. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
