---
title: '"Promised me my parole." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Promised me my parole." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi đã được
  hứa sẽ có ân xá.
lang: en
en: Promised me my parole.
vi: Tôi đã được hứa sẽ có ân xá.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 145852
---
## Câu tiếng Anh

**Promised me my parole.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã được hứa sẽ có ân xá.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Promised me my parole. | Tôi đã được hứa sẽ có ân xá. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
