---
title: >-
  "Proud of their jewelry, but of nothing else." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Proud of their jewelry, but of nothing else." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Tự hào về số đồ trang sức họ có, nhưng chỉ vậy.
lang: en
en: 'Proud of their jewelry, but of nothing else.'
vi: 'Tự hào về số đồ trang sức họ có, nhưng chỉ vậy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 95439
---
## Câu tiếng Anh

**Proud of their jewelry, but of nothing else.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tự hào về số đồ trang sức họ có, nhưng chỉ vậy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Proud of their jewelry, but of nothing else. | Tự hào về số đồ trang sức họ có, nhưng chỉ vậy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
