Câu tiếng Anh
Prov Voronov, answer your lesson.
Nghĩa tiếng Việt
Prov Voronov, hãy trả bài hôm trước !
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prov Voronov, answer your lesson. | Prov Voronov, hãy trả bài hôm trước ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Prov Voronov, answer your lesson.
Prov Voronov, hãy trả bài hôm trước !
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prov Voronov, answer your lesson. | Prov Voronov, hãy trả bài hôm trước ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn