Câu tiếng Anh
- Proves you're a man.
Nghĩa tiếng Việt
- Điều đó chứng tỏ anh là đàn ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Proves you're a man. | - Điều đó chứng tỏ anh là đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Proves you're a man.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Proves you're a man. | - Điều đó chứng tỏ anh là đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn