Câu tiếng Anh
Pull the plug out.
Nghĩa tiếng Việt
Kéo phích cắm ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pull the plug out. | Kéo phích cắm ra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Pull the plug out.
Kéo phích cắm ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pull the plug out. | Kéo phích cắm ra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn