Câu tiếng Anh
Pumping, pumping, pumping.
Nghĩa tiếng Việt
Dầu thì cứ thế mà bơm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pumping, pumping, pumping. | Dầu thì cứ thế mà bơm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Pumping, pumping, pumping.
Dầu thì cứ thế mà bơm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pumping, pumping, pumping. | Dầu thì cứ thế mà bơm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn