Câu tiếng Anh
Punishment counted out, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Hình phạt đã hết, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Punishment counted out, sir. | Hình phạt đã hết, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Punishment counted out, sir.
Hình phạt đã hết, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Punishment counted out, sir. | Hình phạt đã hết, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn