Câu tiếng Anh
Pure arsenic.
Nghĩa tiếng Việt
Thạch tín nguyên chất.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pure arsenic. | Thạch tín nguyên chất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Pure arsenic.
Thạch tín nguyên chất.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pure arsenic. | Thạch tín nguyên chất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn