Câu tiếng Anh
Pure raving, sire.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ toàn nói sảng, thưa bệ hạ !
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pure raving, sire. | Chỉ toàn nói sảng, thưa bệ hạ ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Pure raving, sire.
Chỉ toàn nói sảng, thưa bệ hạ !
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pure raving, sire. | Chỉ toàn nói sảng, thưa bệ hạ ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn