Câu tiếng Anh
Push it back.
Nghĩa tiếng Việt
Đẩy ra đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Push it back. | Đẩy ra đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Push it back.
Đẩy ra đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Push it back. | Đẩy ra đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn