Câu tiếng Anh
Put an alert on yourself!
Nghĩa tiếng Việt
Đặt một cảnh báo về chính mình!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put an alert on yourself! | Đặt một cảnh báo về chính mình! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Put an alert on yourself!
Đặt một cảnh báo về chính mình!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put an alert on yourself! | Đặt một cảnh báo về chính mình! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn