Câu tiếng Anh
Put him in his cabin.
Nghĩa tiếng Việt
- Nhốt hắn lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put him in his cabin. | - Nhốt hắn lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Put him in his cabin.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put him in his cabin. | - Nhốt hắn lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn