Câu tiếng Anh
Put it away.
Nghĩa tiếng Việt
Sắp xếp cẩn thận lại đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put it away. | Sắp xếp cẩn thận lại đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Put it away.
Sắp xếp cẩn thận lại đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put it away. | Sắp xếp cẩn thận lại đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn