Câu tiếng Anh
Put me together.
Nghĩa tiếng Việt
Nhét tôi vào đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put me together. | Nhét tôi vào đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Put me together.
Nhét tôi vào đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put me together. | Nhét tôi vào đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn