Câu tiếng Anh
Put that back where it was.
Nghĩa tiếng Việt
Để lại nó vào chỗ cũ đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put that back where it was. | Để lại nó vào chỗ cũ đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Put that back where it was.
Để lại nó vào chỗ cũ đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put that back where it was. | Để lại nó vào chỗ cũ đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn