Câu tiếng Anh
Put that confounded mirror away.
Nghĩa tiếng Việt
Cứ vung vẩy cái gương chết bằm đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put that confounded mirror away. | Cứ vung vẩy cái gương chết bằm đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Put that confounded mirror away.
Cứ vung vẩy cái gương chết bằm đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put that confounded mirror away. | Cứ vung vẩy cái gương chết bằm đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn