Câu tiếng Anh
Put that piece down, soldier.
Nghĩa tiếng Việt
Bỏ cái đó xuống, anh lính.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put that piece down, soldier. | Bỏ cái đó xuống, anh lính. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Put that piece down, soldier.
Bỏ cái đó xuống, anh lính.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put that piece down, soldier. | Bỏ cái đó xuống, anh lính. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn