Câu tiếng Anh
Put your pencils down.
Nghĩa tiếng Việt
Đặt bút chì của bạn xuống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put your pencils down. | Đặt bút chì của bạn xuống. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Put your pencils down.
Đặt bút chì của bạn xuống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Put your pencils down. | Đặt bút chì của bạn xuống. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn