---
title: '"Que hombre, mujer. Que hombre." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Que hombre, mujer. Que hombre." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đàn
  ông, đàn bà.
lang: en
en: 'Que hombre, mujer. Que hombre.'
vi: 'Đàn ông, đàn bà.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 332192
---
## Câu tiếng Anh

**Que hombre, mujer. Que hombre.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đàn ông, đàn bà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Que hombre, mujer. Que hombre. | Đàn ông, đàn bà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
