Câu tiếng Anh
- Questions, gentlemen?
Nghĩa tiếng Việt
- Có câu hỏi nào không, quý vị? - PHÓNG VIÊN 2:
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Questions, gentlemen? | - Có câu hỏi nào không, quý vị? - PHÓNG VIÊN 2: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Questions, gentlemen?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Questions, gentlemen? | - Có câu hỏi nào không, quý vị? - PHÓNG VIÊN 2: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn