Câu tiếng Anh
Quick, before I start screaming.
Nghĩa tiếng Việt
Nhanh lên, trước khi tôi gào lên đây này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quick, before I start screaming. | Nhanh lên, trước khi tôi gào lên đây này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Quick, before I start screaming.
Nhanh lên, trước khi tôi gào lên đây này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quick, before I start screaming. | Nhanh lên, trước khi tôi gào lên đây này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn