Câu tiếng Anh
- Quiet, Alex.
Nghĩa tiếng Việt
- Yên lặng, Alex.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Quiet, Alex. | - Yên lặng, Alex. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Quiet, Alex.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Quiet, Alex. | - Yên lặng, Alex. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn