Câu tiếng Anh
Quiet, Flike.
Nghĩa tiếng Việt
Im đi, Flike.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quiet, Flike. | Im đi, Flike. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Quiet, Flike.
Im đi, Flike.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quiet, Flike. | Im đi, Flike. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn